thu hóa

thu hóa

Thu hóa sản phẩm là bước cuối cùng trong quy trình sản xuất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận ghi chép sản phẩm đã sản xuất: "thu hóa" chỉ hành động tiếp nhận, kiểm tra ghi nhận số lượng, chất lượng của các sản phẩm đã được chế tạo hoặc hoàn thành trong một quy trình sản xuất.
    • Quản lý hàng hóa đầu ra: Trong bối cảnh công nghiệp hoặc thương mại, "thu hóa" còn mang nghĩa tổ chức, sắp xếp việc nhận hàng từ dây chuyền sản xuất để chuyển đến kho bãi hoặc khách hàng.
dụ sử dụng
  • (Người lao động cần nhận ghi chép toàn bộ sản phẩm đã hoàn thành vào cuối ca.)
  • (Việc nhận ghi nhận sản phẩm được thực hiện tự động qua thiết bị quét .)
  • (Đơn vị quản lý kho đảm nhận việc tiếp nhận hàng hóa từ nơi sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thu hóa tự động": quy trình nhận ghi nhận sản phẩm được thực hiện bằng máy móc hoặc phần mềm, không cần can thiệp thủ công.

    • Hệ thống thu hóa tự động giúp giảm sai sót tăng năng suất. (Quy trình nhận hàng bằng máy móc giúp hạn chế lỗi nâng cao hiệu quả.)
  • "thu hóa trực tiếp": hành động nhận sản phẩm ngay tại dây chuyền sản xuất, không qua trung gian.

    • Nhân viên phải thu hóa trực tiếp từ tay thợ để tránh chậm trễ. (Người lao động nhận hàng ngay từ người sản xuất để không gây chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thu nhận (động từ): tiếp nhận một cách tổng quát, không chỉ riêng sản phẩm sản xuất.

    • Công ty thu nhận hồ sơ ứng tuyển đến hết tháng. (Công ty tiếp nhận đơn xin việc cho đến cuối tháng.)
  • Hóa (danh từ): sản phẩm, hàng hóa (thường dùng trong từ ghép).

    • Hóa phẩm các sản phẩm hóa học. (Hóa phẩm những mặt hàng nguồn gốc hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếp nhận sản phẩm: hành động nhận hàng hóa đã hoàn thành.
  • Ghi nhận đầu ra: quá trình ghi chép số lượng sản phẩm sau khi sản xuất.
  • Kiểm kê sản phẩm: hành động đếm xác nhận số lượng hàng hóa.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "thu hóa" trong tiếng Việt.)

Từ chứa "thu hóa"